Bĩu môi tiếng Trung là gì?
"bĩu môi" trong tiếng Trung là 撇嘴 (động từ).
撇嘴 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bĩu môi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bĩu môi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bĩu môi tiếng Trung là gì?
"bĩu môi" trong tiếng Trung là 撇嘴 (động từ).