Bơi tiếng Trung là gì?
"bơi" trong tiếng Trung là 泳.
泳
Hán Việt: VỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơi
- 汤姆游了泳。 Tom đã bơi.
- 当我还是个孩子的时候,我在这个泳池里游过泳。 Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bơi tiếng Trung là gì?
"bơi" trong tiếng Trung là 泳.