TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bơi tiếng Trung là gì?

"bơi" trong tiếng Trung là 泳.

泳

yǒngHán Việt: VỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi

  • 汤姆游了泳。 Tom đã bơi.
  • 当我还是个孩子的时候,我在这个泳池里游过泳。 Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.

Xem đầy đủ từ "泳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơi tiếng Trung là gì?

"bơi" trong tiếng Trung là 泳.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.