Bạn gái tiếng Trung là gì?
"bạn gái" trong tiếng Trung là 女朋友 (danh từ), 女友.
女朋友 Danh từ
Hán Việt: NỮ BẰNG HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn gái
- 听说你有新女朋友了。 Em nghe nói anh có bạn gái mới.
- 汤姆交过很多女朋友。 Tom có rất nhiều bạn gái.
女友
Hán Việt: NỮ HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn gái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạn gái tiếng Trung là gì?
"bạn gái" trong tiếng Trung là 女朋友 (danh từ), 女友.