TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bạn gái tiếng Trung là gì?

"bạn gái" trong tiếng Trung là 女朋友 (danh từ), 女友.

女朋友 Danh từ

nǚpéngyouHán Việt: NỮ BẰNG HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn gái

  • 听说你有新女朋友了。 Em nghe nói anh có bạn gái mới.
  • 汤姆交过很多女朋友。 Tom có rất nhiều bạn gái.

Xem đầy đủ từ "女朋友": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

女友

nǚyǒuHán Việt: NỮ HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn gái

Xem đầy đủ từ "女友": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn gái tiếng Trung là gì?

"bạn gái" trong tiếng Trung là 女朋友 (danh từ), 女友.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.