Bạo ngược tiếng Trung là gì?
"bạo ngược" trong tiếng Trung là 暴政 (danh từ).
暴政 Danh từ
Hán Việt: BẠO CHÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạo ngược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạo ngược tiếng Trung là gì?
"bạo ngược" trong tiếng Trung là 暴政 (danh từ).