Bản nhạc tiếng Trung là gì?
"bản nhạc" trong tiếng Trung là 乐谱 (danh từ).
乐谱 Danh từ
Hán Việt: NHẠC PHỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản nhạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản nhạc tiếng Trung là gì?
"bản nhạc" trong tiếng Trung là 乐谱 (danh từ).