Bảng điều khiển tiếng Trung là gì?
"bảng điều khiển" trong tiếng Trung là 面板 (danh từ).
面板 Danh từ
Hán Việt: DIỆN BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng điều khiển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng điều khiển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảng điều khiển tiếng Trung là gì?
"bảng điều khiển" trong tiếng Trung là 面板 (danh từ).