Bắn ra tiếng Trung là gì?
"bắn ra" trong tiếng Trung là 喷 (động từ).
喷 Động từ
Hán Việt: PHÚN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắn ra tiếng Trung là gì?
"bắn ra" trong tiếng Trung là 喷 (động từ).