Bắt đầu sự nghiệp tiếng Trung là gì?
"bắt đầu sự nghiệp" trong tiếng Trung là 创业 (động từ).
创业 Động từ
Hán Việt: SÁNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu sự nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt đầu sự nghiệp tiếng Trung là gì?
"bắt đầu sự nghiệp" trong tiếng Trung là 创业 (động từ).