Bện tiếng Trung là gì?
"bện" trong tiếng Trung là 编织 (động từ).
编织 Động từ
Hán Việt: BIÊN CHỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đan; thêu; tết; bện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bện tiếng Trung là gì?
"bện" trong tiếng Trung là 编织 (động từ).