Bị mắc kẹt tiếng Trung là gì?
"bị mắc kẹt" trong tiếng Trung là 滞留 (động từ).
滞留 Động từ
Hán Việt: TRỆ LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị mắc kẹt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị mắc kẹt tiếng Trung là gì?
"bị mắc kẹt" trong tiếng Trung là 滞留 (động từ).