Bỏ học tiếng Trung là gì?
"bỏ học" trong tiếng Trung là 辍学 (động từ), 退学 (động từ).
辍学 Động từ
Hán Việt: XUYẾT HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ học
退学 Động từ
Hán Việt: THOÁI HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ học tiếng Trung là gì?
"bỏ học" trong tiếng Trung là 辍学 (động từ), 退学 (động từ).