Bỏ vào tiếng Trung là gì?
"bỏ vào" trong tiếng Trung là 放入 (động từ), 放进 (động từ).
放入 Động từ
Hán Việt: PHÓNG NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ vào
放进 Động từ
Hán Việt: PHÓNG TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ vào tiếng Trung là gì?
"bỏ vào" trong tiếng Trung là 放入 (động từ), 放进 (động từ).