投
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰扌殳 Mọi âm Hán Việt của chữ: đầu, đậu
投 nghĩa là Ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.).
Nghĩa của 投
tóu
ĐẦU- Ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)
- Bỏ phiếu
- Phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)
- Bỏ vào (tiền đầu tư, xu để vận hành máy bán hàng tự động)
- Gửi (thư, bản thảo, v.v.)
- Lao mình vào (sông, giếng, v.v. để tự tử)
- Đi đến; tìm nơi trú ẩn; đặt mình vào tay ai
- thông tục Xả (quần áo) trong nước
Từ ghép có 投
Thành ngữ có 投
- 走投无路 — Rơi vào ngõ cụt
- 五体投地 — Quỳ lạy bái phục (thành ngữ); tôn sùng ai đó
- 投其所好 — Chiều theo sở thích của ai
- 投鼠忌器 — Kiêng đánh chuột sợ vỡ đồ
- 举手投足 — Mỗi cử chỉ động tác
- 情投意合 — Tâm đầu ý hợp; cảm thấy hợp nhau
- 投机倒把 — Tham gia đầu cơ trục lợi
- 话不投机 — Cuộc trò chuyện không hợp ý
- 意气相投 — Tâm đầu ý hợp
- 弃暗投明 — Rời bỏ bóng tối tìm đến ánh sáng
- 投笔从戎 — Gác bút nhập ngũ
- 投袂而起 — Vung tay áo và đứng dậy
- 投桃报李 — Ném quả đào, đáp lại bằng quả mận (thành ngữ); trả ơn
- 臭味相投 — Cùng chia sẻ thói xấu
- 投石问路 — Ném đá để xem phía trước có gì
- 正投影 — Phép chiếu trực giao
- 投鞭断流 — Binh hùng đủ chặn dòng nước (thành ngữ); quân đội hùng mạnh
- 明珠暗投 — Đem ngọc trai ném vào chỗ tối
- 投井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
- 投缳自缢 — Tự treo cổ
Câu hỏi thường gặp
投 nghĩa là gì?
投 (tóu) nghĩa là Ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.).
投 đọc thế nào?
投 đọc là tóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 投 là gì?
Âm Hán Việt của 投 là "đầu".