TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bồi bàn tiếng Trung là gì?

"bồi bàn" trong tiếng Trung là 服务员 (danh từ).

服务员 Danh từ

fúwùyuánHán Việt: PHỤC VỤ VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bồi bàn

  • 他是一家海滨餐厅的服务员。 Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển

Xem đầy đủ từ "服务员": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồi bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bồi bàn tiếng Trung là gì?

"bồi bàn" trong tiếng Trung là 服务员 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.