Bồi bổ tiếng Trung là gì?
"bồi bổ" trong tiếng Trung là 滋养 (động từ).
滋养 Động từ
Hán Việt: TƯ DƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồi bổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồi bổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bồi bổ tiếng Trung là gì?
"bồi bổ" trong tiếng Trung là 滋养 (động từ).