Bộ lọc tiếng Trung là gì?
"bộ lọc" trong tiếng Trung là 滤波器.
滤波器
Hán Việt: LỰ BA KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ lọc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ lọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ lọc tiếng Trung là gì?
"bộ lọc" trong tiếng Trung là 滤波器.