Bụi rậm tiếng Trung là gì?
"bụi rậm" trong tiếng Trung là 草丛 (danh từ), 灌丛.
草丛 Danh từ
Hán Việt: THẢO TÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi rậm
灌丛
Hán Việt: QUÁN TÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi rậm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bụi rậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bụi rậm tiếng Trung là gì?
"bụi rậm" trong tiếng Trung là 草丛 (danh từ), 灌丛.