Bay lượn tiếng Trung là gì?
"bay lượn" trong tiếng Trung là 翔, 翱翔 (động từ).
翔
Hán Việt: TƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay lượn
翱翔 Động từ
Hán Việt: CAO TƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bay lượn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bay lượn tiếng Trung là gì?
"bay lượn" trong tiếng Trung là 翔, 翱翔 (động từ).