Biệt thự tiếng Trung là gì?
"biệt thự" trong tiếng Trung là 别墅 (danh từ).
别墅 Danh từ
Hán Việt: BIỆT THỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biệt thự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biệt thự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biệt thự tiếng Trung là gì?
"biệt thự" trong tiếng Trung là 别墅 (danh từ).