Bong bóng tiếng Trung là gì?
"bong bóng" trong tiếng Trung là 泡 (động từ), 气泡 (danh từ), 水泡 (danh từ).
泡 Động từ
Hán Việt: BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bong bóng; bọt
气泡 Danh từ
Hán Việt: KHÍ BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bong bóng
水泡 Danh từ
Hán Việt: THỦY BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bong bóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bong bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bong bóng tiếng Trung là gì?
"bong bóng" trong tiếng Trung là 泡 (động từ), 气泡 (danh từ), 水泡 (danh từ).