TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Buôn lậu tiếng Trung là gì?

"buôn lậu" trong tiếng Trung là 走私 (động từ).

走私 Động từ

zǒusīHán Việt: TẨU TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buôn lậu

Xem đầy đủ từ "走私": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buôn lậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buôn lậu tiếng Trung là gì?

"buôn lậu" trong tiếng Trung là 走私 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.