Buôn lậu tiếng Trung là gì?
"buôn lậu" trong tiếng Trung là 走私 (động từ).
走私 Động từ
Hán Việt: TẨU TƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buôn lậu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buôn lậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buôn lậu tiếng Trung là gì?
"buôn lậu" trong tiếng Trung là 走私 (động từ).