Buồn chán tiếng Trung là gì?
"buồn chán" trong tiếng Trung là 厌倦 (động từ).
厌倦 Động từ
Hán Việt: YẾM QUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn chán tiếng Trung là gì?
"buồn chán" trong tiếng Trung là 厌倦 (động từ).