Cá cược tiếng Trung là gì?
"cá cược" trong tiếng Trung là 赌 (động từ), 打赌 (động từ).
赌 Động từ
Hán Việt: ĐỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá cược; đánh bạc
打赌 Động từ
Hán Việt: ĐẢ ĐỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá cược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá cược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá cược tiếng Trung là gì?
"cá cược" trong tiếng Trung là 赌 (động từ), 打赌 (động từ).