Cách mạng tiếng Trung là gì?
"cách mạng" trong tiếng Trung là 革命 (động từ).
革命 Động từ
Hán Việt: CÁCH MỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách mạng
- 越南八月革命是一次民族解放革命。 Cách mạng tháng tám Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cách mạng tiếng Trung là gì?
"cách mạng" trong tiếng Trung là 革命 (động từ).