TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cách mạng tiếng Trung là gì?

"cách mạng" trong tiếng Trung là 革命 (động từ).

革命 Động từ

gémìngHán Việt: CÁCH MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách mạng

  • 越南八月革命是一次民族解放革命。 Cách mạng tháng tám Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.

Xem đầy đủ từ "革命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách mạng tiếng Trung là gì?

"cách mạng" trong tiếng Trung là 革命 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.