革命
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
革命 nghĩa là cách mạng, rút bỏ mệnh trời.
Nghĩa của 革命
gémìng
CÁCH MỆNHĐộng từ, Danh từ, Tính từ- Cách mạng
- Rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
- Mang tính cách mạng
- 革命 軍quân cách mạng
- 昂揚 的 革命 精神phấn chấn tinh thần cách mạng
- Nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó)
- Cách mạng hóa (cái gì đó); thay đổi hoàn toàn
- Động từ ly hợp đôi khi dùng trong cấu trúc 革định ngữ的命
- Khởi nghĩa; làm cách mạng
- cổ Thay đổi triều đại, (v.d. thay đổi/tước bỏ thiên mệnh)
- Cuộc cách mạng
- 以 革命 的 名義nhân danh cách mạng
Từ ghép có 革命
Thành ngữ có 革命
- 革命先烈 — Liệt sĩ cách mạng
Câu ví dụ với 革命
- 越南八月革命是一次民族解放革命。 Cách mạng tháng tám Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.Tatoeba #3541767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
革命 nghĩa là gì?
革命 (gémìng) nghĩa là cách mạng, rút bỏ mệnh trời.
革命 đọc thế nào?
革命 đọc là gémìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 革命 là gì?
Âm Hán Việt của 革命 là "cách mệnh".