红
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紅
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰纟工 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồng
红 nghĩa là đỏ, phổ biến.
Nghĩa của 红
hóng
HỒNGphồn thể 紅- Đỏ
- Phổ biến
- Cách mạng
- Thưởng
Hóng
HỒNGphồn thể 紅tên riêng- họ Họ Hóng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 红
Đồng nghĩa
Từ ghép có 红
Thành ngữ có 红
- 面红耳赤 — Mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
- 灯红酒绿 — Đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng
- 姹紫嫣红 — Tím thắm đỏ tươi
- 万紫千红 — Ngàn tím vạn đỏ (thành ngữ); rực rỡ sắc màu
- 青红皂白 — Đúng sai của một vấn đề
- 红杏出墙 — Cây mơ đỏ nghiêng qua tường vườn
- 唱红脸 — Đóng vai anh hùng
- 红男绿女 — Nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy
- 红颜薄命 — Hồng nhan bạc mệnh
- 柳绿花红 — Liễu xanh và hoa đỏ
- 一炮而红 — Thành công ngay lập tức
- 绿女红男 — Người trẻ diện trang phục lộng lẫy
- 绿惨红愁 — Dáng vẻ đau buồn
- 脸红筋暴 — Đỏ và căng thẳng vì tức giận
- 脸红筋涨 — Đỏ và căng thẳng vì tức giận
- 又红又肿 — Bị đỏ và sưng
Câu hỏi thường gặp
红 nghĩa là gì?
红 (hóng, hóng) nghĩa là đỏ, phổ biến.
红 đọc thế nào?
红 đọc là hóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 红 là gì?
Âm Hán Việt của 红 là "hồng".