TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cái nôi tiếng Trung là gì?

"cái nôi" trong tiếng Trung là 摇篮 (danh từ).

摇篮 Danh từ

yáolánHán Việt: DAO LAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nôi

Xem đầy đủ từ "摇篮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái nôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái nôi tiếng Trung là gì?

"cái nôi" trong tiếng Trung là 摇篮 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.