Cái nôi tiếng Trung là gì?
"cái nôi" trong tiếng Trung là 摇篮 (danh từ).
摇篮 Danh từ
Hán Việt: DAO LAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái nôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái nôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái nôi tiếng Trung là gì?
"cái nôi" trong tiếng Trung là 摇篮 (danh từ).