Cát tường tiếng Trung là gì?
"cát tường" trong tiếng Trung là 吉利 (tính từ), 祥, 祺.
吉利 Tính từ
Hán Việt: CÁT LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát tường
祥
Hán Việt: TƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát tường
祺
Hán Việt: KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát tường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cát tường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cát tường tiếng Trung là gì?
"cát tường" trong tiếng Trung là 吉利 (tính từ), 祥, 祺.