Câu đố tiếng Trung là gì?
"câu đố" trong tiếng Trung là 谜语 (danh từ), 谜 (danh từ), 谜团 (danh từ).
谜语 Danh từ
Hán Việt: MÊ NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu đố
谜 Danh từ
Hán Việt: MÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu đố
谜团 Danh từ
Hán Việt: MÊ ĐOÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu đố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu đố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu đố tiếng Trung là gì?
"câu đố" trong tiếng Trung là 谜语 (danh từ), 谜 (danh từ), 谜团 (danh từ).