Cây leo tiếng Trung là gì?
"cây leo" trong tiếng Trung là 蔓.
蔓
Hán Việt: MẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây leo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây leo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây leo tiếng Trung là gì?
"cây leo" trong tiếng Trung là 蔓.