Cây non tiếng Trung là gì?
"cây non" trong tiếng Trung là 幼苗 (danh từ).
幼苗 Danh từ
Hán Việt: ẤU MIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây non
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây non" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây non tiếng Trung là gì?
"cây non" trong tiếng Trung là 幼苗 (danh từ).