Cây thông tiếng Trung là gì?
"cây thông" trong tiếng Trung là 松树 (danh từ).
松树 Danh từ
Hán Việt: TÙNG THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây thông
- 我数了一下,这样一棵松树有三百多圈年轮。而砍倒它只需要15分钟。 Tôi đếm rồi. Một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng gỗ, nhưng lại chỉ cần 15 phút để chặt nó xuống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây thông tiếng Trung là gì?
"cây thông" trong tiếng Trung là 松树 (danh từ).