Cãi lại tiếng Trung là gì?
"cãi lại" trong tiếng Trung là 顶撞 (động từ).
顶撞 Động từ
Hán Việt: ĐỈNH CHÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cãi lại (người lớn hoặc cấp trên)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cãi lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cãi lại tiếng Trung là gì?
"cãi lại" trong tiếng Trung là 顶撞 (động từ).