Cô lập tiếng Trung là gì?
"cô lập" trong tiếng Trung là 孤立 (tính từ).
孤立 Tính từ
Hán Việt: CÔ LẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô lập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cô lập tiếng Trung là gì?
"cô lập" trong tiếng Trung là 孤立 (tính từ).