Công chúng tiếng Trung là gì?
"công chúng" trong tiếng Trung là 公众 (danh từ), 公家 (tính từ).
公众 Danh từ
Hán Việt: CÔNG CHÚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công chúng
公家 Tính từ
Hán Việt: CÔNG GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công chúng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công chúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công chúng tiếng Trung là gì?
"công chúng" trong tiếng Trung là 公众 (danh từ), 公家 (tính từ).