Công dân tiếng Trung là gì?
"công dân" trong tiếng Trung là 公民 (danh từ).
公民 Danh từ
Hán Việt: CÔNG DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công dân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công dân tiếng Trung là gì?
"công dân" trong tiếng Trung là 公民 (danh từ).