TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民

mín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 氏 (thị) · bộ số 83 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: dân

民 nghĩa là người dân.

Nghĩa của 民

mín

DÂN
  1. hình thức kết hợp Người dân
  2. Cư dân của một quốc gia
  3. Công dân
  4. Thành viên của một nhóm dân tộc
  5. Người của một nghề nghiệp cụ thể
  6. Thường dân

Mín

DÂNtên riêng
  1. họ Họ Mín

Từ ghép có 民

Thành ngữ có 民

  • 国泰民安 — Nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
  • 民不聊生 — Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))
  • 祸国殃民 — Làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân
  • 民脂民膏 — Mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm)
  • 吊民伐罪 — An ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa
  • 民怨沸腾 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
  • 官逼民反 — Quan lại ép dân nổi loạn (thành ngữ); quan chức khiêu khích nổi dậy bằng cách bóc lột người dân
  • 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
  • 爱民如子 — Yêu thương dân như con (khen ngợi người cai trị đức hạnh)
  • 民穷财尽 — Dân chúng nghèo khổ, tài sản cạn kiệt (thành ngữ); đẩy quốc gia đến phá sản
  • 民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
  • 独夫民贼 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản quốc
  • 升斗小民 — Người nghèo; những người sống cầm chừng
  • 便民利民 — Vì sự thuận tiện và lợi ích của người dân
  • 全民皆兵 — Huy động toàn dân cầm vũ khí
  • 削职为民 — Giáng chức thành dân thường
  • 残民害物 — Hại dân và phá hoại của cải
  • 民贼独夫 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản bội
  • 病国殃民 — Làm hại đất nước và gây khổ cho nhân dân
  • 病民害国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước

Câu hỏi thường gặp

民 nghĩa là gì?

民 (mín, mín) nghĩa là người dân.

民 đọc thế nào?

民 đọc là mín (pinyin).

Âm Hán Việt của 民 là gì?

Âm Hán Việt của 民 là "dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.