民
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 氏 (thị) · bộ số 83 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: dân
民 nghĩa là người dân.
Nghĩa của 民
mín
DÂN- hình thức kết hợp Người dân
- Cư dân của một quốc gia
- Công dân
- Thành viên của một nhóm dân tộc
- Người của một nghề nghiệp cụ thể
- Thường dân
Mín
DÂNtên riêng- họ Họ Mín
Từ ghép có 民
Thành ngữ có 民
- 国泰民安 — Nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
- 民不聊生 — Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))
- 祸国殃民 — Làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân
- 民脂民膏 — Mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm)
- 吊民伐罪 — An ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa
- 民怨沸腾 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
- 官逼民反 — Quan lại ép dân nổi loạn (thành ngữ); quan chức khiêu khích nổi dậy bằng cách bóc lột người dân
- 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
- 爱民如子 — Yêu thương dân như con (khen ngợi người cai trị đức hạnh)
- 民穷财尽 — Dân chúng nghèo khổ, tài sản cạn kiệt (thành ngữ); đẩy quốc gia đến phá sản
- 民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
- 独夫民贼 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản quốc
- 升斗小民 — Người nghèo; những người sống cầm chừng
- 便民利民 — Vì sự thuận tiện và lợi ích của người dân
- 全民皆兵 — Huy động toàn dân cầm vũ khí
- 削职为民 — Giáng chức thành dân thường
- 残民害物 — Hại dân và phá hoại của cải
- 民贼独夫 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản bội
- 病国殃民 — Làm hại đất nước và gây khổ cho nhân dân
- 病民害国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước
Câu hỏi thường gặp
民 nghĩa là gì?
民 (mín, mín) nghĩa là người dân.
民 đọc thế nào?
民 đọc là mín (pinyin).
Âm Hán Việt của 民 là gì?
Âm Hán Việt của 民 là "dân".