Công viên tiếng Trung là gì?
"công viên" trong tiếng Trung là 公园 (danh từ), 园林 (danh từ), 园区 (danh từ).
公园 Danh từ
Hán Việt: CÔNG VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 我每天早上到公园里遛狗。 Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo tại công viên.
- 他可能在公园周围慢跑。 Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên.
园林 Danh từ
Hán Việt: VIÊN LÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vườn; công viên; vườn cảnh
园区 Danh từ
Hán Việt: VIÊN KHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)
囿
Hán Việt: HỰU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công viên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công viên tiếng Trung là gì?
"công viên" trong tiếng Trung là 公园 (danh từ), 园林 (danh từ), 园区 (danh từ).