Công việc đối ngoại tiếng Trung là gì?
"công việc đối ngoại" trong tiếng Trung là 洋务 (danh từ).
洋务 Danh từ
Hán Việt: DƯƠNG VỤ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Công việc đối ngoại (thời Thanh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công việc đối ngoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công việc đối ngoại tiếng Trung là gì?
"công việc đối ngoại" trong tiếng Trung là 洋务 (danh từ).