Cúi chào tiếng Trung là gì?
"cúi chào" trong tiếng Trung là 鞠躬 (động từ).
鞠躬 Động từ
Hán Việt: CÚC CUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúi chào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cúi chào tiếng Trung là gì?
"cúi chào" trong tiếng Trung là 鞠躬 (động từ).