Cảm biến tiếng Trung là gì?
"cảm biến" trong tiếng Trung là 传感器 (danh từ).
传感器 Danh từ
Hán Việt: TRUYỀN CẢM KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm biến; thiết bị chuyển đổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảm biến tiếng Trung là gì?
"cảm biến" trong tiếng Trung là 传感器 (danh từ).