Cảng thương mại tiếng Trung là gì?
"cảng thương mại" trong tiếng Trung là 口岸 (danh từ), 商埠 (danh từ).
口岸 Danh từ
Hán Việt: KHẨU NGẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng thương mại
商埠 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG PHỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng thương mại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảng thương mại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảng thương mại tiếng Trung là gì?
"cảng thương mại" trong tiếng Trung là 口岸 (danh từ), 商埠 (danh từ).