Cất cánh tiếng Trung là gì?
"cất cánh" trong tiếng Trung là 起飞 (động từ).
起飞 Động từ
Hán Việt: KHỞI PHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cất cánh
- 飞往北京的飞机就要起飞了。 Máy bay đến Bắc Kinh sắp cất cánh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cất cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cất cánh tiếng Trung là gì?
"cất cánh" trong tiếng Trung là 起飞 (động từ).