TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cất cánh tiếng Trung là gì?

"cất cánh" trong tiếng Trung là 起飞 (động từ).

起飞 Động từ

qǐfēiHán Việt: KHỞI PHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cất cánh

  • 飞往北京的飞机就要起飞了。 Máy bay đến Bắc Kinh sắp cất cánh.

Xem đầy đủ từ "起飞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cất cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cất cánh tiếng Trung là gì?

"cất cánh" trong tiếng Trung là 起飞 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.