Cấu kết tiếng Trung là gì?
"cấu kết" trong tiếng Trung là 勾结 (động từ).
勾结 Động từ
Hán Việt: CÂU KẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấu kết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấu kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấu kết tiếng Trung là gì?
"cấu kết" trong tiếng Trung là 勾结 (động từ).