Cầm đồ tiếng Trung là gì?
"cầm đồ" trong tiếng Trung là 典当 (động từ).
典当 Động từ
Hán Việt: ĐIỂN ĐÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầm đồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầm đồ tiếng Trung là gì?
"cầm đồ" trong tiếng Trung là 典当 (động từ).