Cần thiết tiếng Trung là gì?
"cần thiết" trong tiếng Trung là 必要 (tính từ), 必备 (động từ), 不可或缺 (cụm từ).
必要 Tính từ
Hán Việt: TẤT YẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần thiết
- 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
- 如果两个人总是意见相同,那么他们其中一个就没必要了。 Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết
必备 Động từ
Hán Việt: TẤT BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần thiết
不可或缺 Cụm từ
Hán Việt: BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần thiết
Xem đầy đủ từ "不可或缺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cần thiết tiếng Trung là gì?
"cần thiết" trong tiếng Trung là 必要 (tính từ), 必备 (động từ), 不可或缺 (cụm từ).