TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

必须

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bìxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 必須

Âm Hán Việt TẤT TU

必须 nghĩa là phải, bắt buộc.

Nghĩa của 必须

bìxū

TẤT TUĐộng từphồn thể 必須
  1. Phải
  2. Bắt buộc
  3. Cần thiết
  4. Nhất thiết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 必须

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 必须

  • 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
  • 我必须向Tom解释这个。 Wǒ bìxū xiàng T o m jiěshì zhège.Tôi phải giải thích cho Tom điều này.Tatoeba #4732087
  • 他觉得必须报道这件事。 Ông ta cảm thấy phải báo cáo sự việc này.Tatoeba #4948552
  • 我是必须去做这事的人。 Wǒ shì bìxū qù zuò zhè shì de rén.Tôi là người buộc phải đi làm việc này.Tatoeba #6624742
  • 你必须停止吸烟。 Nǐ bìxū tíngzhǐ xīyān.Mày phải dừng hút thuốc.Tatoeba #429114
  • 你必须得学标准英语。 Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780764
  • 我必须通过这场考试。 Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11706395
  • 他们每天必须工作8小时。 Tāmen měitiān bìxū gōngzuò 8 xiǎoshí.Họ phải làm việc 8 giờ một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

必须 nghĩa là gì?

必须 (bìxū) nghĩa là phải, bắt buộc.

必须 đọc thế nào?

必须 đọc là bìxū (pinyin).

Âm Hán Việt của 必须 là gì?

Âm Hán Việt của 必须 là "tất tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.