必须
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 必須
必须 nghĩa là phải, bắt buộc.
Nghĩa của 必须
bìxū
TẤT TUĐộng từphồn thể 必須- Phải
- Bắt buộc
- Cần thiết
- Nhất thiết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 必须
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 必须
- 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
- 我必须向Tom解释这个。 Wǒ bìxū xiàng T o m jiěshì zhège.Tôi phải giải thích cho Tom điều này.Tatoeba #4732087
- 他觉得必须报道这件事。 Ông ta cảm thấy phải báo cáo sự việc này.Tatoeba #4948552
- 我是必须去做这事的人。 Wǒ shì bìxū qù zuò zhè shì de rén.Tôi là người buộc phải đi làm việc này.Tatoeba #6624742
- 你必须停止吸烟。 Nǐ bìxū tíngzhǐ xīyān.Mày phải dừng hút thuốc.Tatoeba #429114
- 你必须得学标准英语。 Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780764
- 我必须通过这场考试。 Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11706395
- 他们每天必须工作8小时。 Tāmen měitiān bìxū gōngzuò 8 xiǎoshí.Họ phải làm việc 8 giờ một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
必须 nghĩa là gì?
必须 (bìxū) nghĩa là phải, bắt buộc.
必须 đọc thế nào?
必须 đọc là bìxū (pinyin).
Âm Hán Việt của 必须 là gì?
Âm Hán Việt của 必须 là "tất tu".