Cầu thang tiếng Trung là gì?
"cầu thang" trong tiếng Trung là 楼梯 (danh từ).
楼梯 Danh từ
Hán Việt: LÂU THÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu thang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu thang tiếng Trung là gì?
"cầu thang" trong tiếng Trung là 楼梯 (danh từ).