TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cồn cát tiếng Trung là gì?

"cồn cát" trong tiếng Trung là 沙丘 (danh từ).

沙丘 Danh từ

shāqiūHán Việt: SA KHÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cồn cát

Xem đầy đủ từ "沙丘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cồn cát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cồn cát tiếng Trung là gì?

"cồn cát" trong tiếng Trung là 沙丘 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.