Cổ tức tiếng Trung là gì?
"cổ tức" trong tiếng Trung là 分红 (động từ), 股利 (danh từ), 股息 (danh từ).
分红 Động từ
Hán Việt: PHÂN HỒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ tức
股利 Danh từ
Hán Việt: CỔ LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ tức
股息 Danh từ
Hán Việt: CỔ TỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ tức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ tức tiếng Trung là gì?
"cổ tức" trong tiếng Trung là 分红 (động từ), 股利 (danh từ), 股息 (danh từ).